congress of industrial organizations
Học thuậtThân thiện
A union leader addresses a meeting of the Congress of Industrial Organizations.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Đại hội các Tổ chức Công nghiệp: Tên một liên đoàn lao động lớn ở Hoa Kỳ, được thành lập vào những năm 1930 để đại diện cho công nhân trong các ngành công nghiệp. Nó nổi tiếng với việc tổ chức lao động theo ngành công nghiệp thay vì theo nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Congress of Industrial Organizations played a key role in the American labor movement. (Đại hội các Tổ chức Công nghiệp đã đóng một vai trò then chốt trong phong trào lao động Mỹ.)
- Many auto workers joined unions under the Congress of Industrial Organizations. (Nhiều công nhân ô tô đã gia nhập các công đoàn dưới sự bảo trợ của Đại hội các Tổ chức Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CIO": Đây là từ viết tắt phổ biến cho "Congress of Industrial Organizations".
- The merger between the AFL and the CIO created a powerful labor federation. (Việc sáp nhập giữa AFL và CIO đã tạo ra một liên đoàn lao động hùng mạnh.)
Biến thể và từ liên quan
AFL-CIO (American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations): Tên của liên đoàn lao động thống nhất được hình thành sau khi hai tổ chức AFL và CIO sáp nhập vào năm 1955.
- The AFL-CIO is the largest federation of unions in the United States. (AFL-CIO là liên đoàn công đoàn lớn nhất tại Hoa Kỳ.)
Industrial unionism: Chủ nghĩa công đoàn ngành, mô hình tổ chức mà CIO ủng hộ, tập hợp tất cả công nhân trong một ngành công nghiệp bất kể kỹ năng cụ thể của họ.
Từ đồng nghĩa
- CIO: (Từ viết tắt) Đại hội các Tổ chức Công nghiệp.
- Labor federation: Liên đoàn lao động (nghĩa rộng, chỉ chung các tổ chức tương tự).
A union leader addresses a meeting of the Congress of Industrial Organizations.
Noun
- một tổ chức lao động thành lập bằng cách kết hợp các tổ chức khác tương tự vào năm 1955 tại Mỹ
- Đại hội các tổ chức công nghiệp.